2025-11-18
Trong thế giới vật liệu thép, một loại nổi bật nhờ mặt cắt ngang hình chữ L đặc biệt và vai trò quan trọng trong xây dựng và các ứng dụng công nghiệp - thép L, còn được gọi là thép góc không đều. Được đặt tên theo hai cạnh có chiều dài không bằng nhau tạo thành một góc vuông, thép L đã trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các dự án kỹ thuật khác nhau nhờ độ bền, độ bền và khả năng thích ứng vượt trội.
Như tên gọi, thép L là một loại thép có mặt cắt ngang hình chữ "L". Thiết kế không đối xứng của nó mang lại hiệu suất vượt trội trong việc chịu áp lực và rung động, khiến nó đặc biệt phù hợp với các kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao. Mặc dù thép L có một số điểm tương đồng về hình ảnh với thép hình chữ V, nhưng hai loại này khác nhau đáng kể về đặc điểm và ứng dụng. Tính linh hoạt và khả năng thích ứng của thép L đã biến nó thành một vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí.
Thép L được sử dụng rộng rãi trong các dự án kỹ thuật khác nhau nhờ khả năng chịu nén và chống chịu thời tiết tuyệt vời. Sau đây là các loại thép L phổ biến có sẵn trên thị trường:
Các loại thép L khác nhau có các đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận dựa trên yêu cầu của dự án.
Sự khác biệt về giá tồn tại giữa các sản phẩm thép L tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc, chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Thép L tiêu chuẩn Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trên thị trường do giá cả hợp lý, thiết kế đa dạng và tính sẵn có.
Bản chất nhẹ và khả năng chịu tải cao của thép L đóng góp đáng kể vào tính linh hoạt và đa năng của nó trong các dự án và ngành công nghiệp.
Thép L có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng các yêu cầu của các dự án xây dựng khác nhau. Mỗi dự án có các thông số kỹ thuật riêng, đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận thép L có kích thước phù hợp.
Sự đa dạng về kích thước cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư chọn loại thép L phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể của từng dự án, tối ưu hóa tính linh hoạt và hiệu quả xây dựng cho các kết cấu có mọi kích thước.
Việc tính toán trọng lượng dựa trên diện tích mặt cắt ngang và chiều dài:
Trọng lượng (m) = Diện tích mặt cắt ngang (S) × Chiều dài (L) × Mật độ thép
Trong đó:
Diện tích mặt cắt ngang (S) = [t(A+B−t)+0.2416(R²−2r²)]×1/100
Chiều dài (L) được đo bằng mét và mật độ thép là 7,85 kg/dm³.
Các bảng sau đây cho thấy các thông số kỹ thuật chi tiết cho thép L Loại 1 và Loại 2:
| Đặc điểm hình học | Kích thước tiêu chuẩn (mm) | Diện tích mặt cắt ngang (cm²) | Trọng lượng (kg/m) | Tâm trọng lực | Mô men quán tính | Bán kính quán tính (cm) | Tan | Mô đun mặt cắt ngang (cm³) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HxB | t1 t2 r1 r2 | Cx Cy | Ix Iy | Max Iu Min Ix | ix iy | Max ix Min iy | Wx wy | ||
| L200x90 | 9 14 14 7 | 29.66 23.3 | 6.36 2.15 | 1210 200 | 1290 125 | 6.39 2.6 | 6.58 2.05 | 0.263 | 88.7 29.2 |
| Đặc điểm hình học | Kích thước tiêu chuẩn (mm) | Diện tích mặt cắt ngang (cm²) | Trọng lượng riêng | Tâm trọng lực | Mô men quán tính | Bán kính quán tính (cm) | Tan | Mô đun mặt cắt ngang (cm³) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HxB | t r1 r2 | Cx Cy | Ix Iy | Max Iu Min Ix | ix iy | Max ix Min iy | Wx Wy | ||
| L90X75 | 9 8.5 6 | 14.04 11.0 | 2.75 2.00 | 109.0 68.81 | 143.0 34.1 | 2.78 2.20 | 3.19 1.56 | 0.68 | 17.40 12.40 |
Các công thức và bảng này cho phép tính toán trọng lượng chính xác để đưa ra quyết định dự án sáng suốt.
Bảng sau đây cung cấp các tham chiếu giá thép L gần đây. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
| Thông số kỹ thuật (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (Kg/chiếc) | Đơn giá (Đã bao gồm VAT) |
|---|---|---|---|
| Thép L 30x30x3 | 6 | 8.16 | Liên hệ |
| Thép L 40x40x3 | 6 | 11.10 |
Hướng dẫn toàn diện về thép L này, bao gồm kích thước, thông số kỹ thuật, giá cả, các tính năng chính và ứng dụng, nhằm hỗ trợ việc lựa chọn thép phù hợp cho các dự án xây dựng để đạt được chất lượng tối ưu.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi