logo
blog
Nhà > blog > Công ty blog about Hướng dẫn về Tiêu chuẩn, Thông số kỹ thuật và Ứng dụng của Thép Hình Chữ L
Các sự kiện
Liên hệ với chúng tôi
Liên hệ ngay bây giờ

Hướng dẫn về Tiêu chuẩn, Thông số kỹ thuật và Ứng dụng của Thép Hình Chữ L

2025-11-18

Tin tức công ty mới nhất về Hướng dẫn về Tiêu chuẩn, Thông số kỹ thuật và Ứng dụng của Thép Hình Chữ L

Trong thế giới vật liệu thép, một loại nổi bật nhờ mặt cắt ngang hình chữ L đặc biệt và vai trò quan trọng trong xây dựng và các ứng dụng công nghiệp - thép L, còn được gọi là thép góc không đều. Được đặt tên theo hai cạnh có chiều dài không bằng nhau tạo thành một góc vuông, thép L đã trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các dự án kỹ thuật khác nhau nhờ độ bền, độ bền và khả năng thích ứng vượt trội.

Thép L: Nền tảng của Kỹ thuật Kết cấu

Như tên gọi, thép L là một loại thép có mặt cắt ngang hình chữ "L". Thiết kế không đối xứng của nó mang lại hiệu suất vượt trội trong việc chịu áp lực và rung động, khiến nó đặc biệt phù hợp với các kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao. Mặc dù thép L có một số điểm tương đồng về hình ảnh với thép hình chữ V, nhưng hai loại này khác nhau đáng kể về đặc điểm và ứng dụng. Tính linh hoạt và khả năng thích ứng của thép L đã biến nó thành một vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí.

Các loại thép L phổ biến

Thép L được sử dụng rộng rãi trong các dự án kỹ thuật khác nhau nhờ khả năng chịu nén và chống chịu thời tiết tuyệt vời. Sau đây là các loại thép L phổ biến có sẵn trên thị trường:

  • Thép L mạ kẽm: Khí hậu nhiệt đới ẩm có thể khiến vật liệu kim loại bị gỉ và ăn mòn. Thép L mạ kẽm ngăn chặn hiệu quả sự gỉ sét và kéo dài tuổi thọ bằng lớp phủ kẽm trên bề mặt. Rào cản bảo vệ này cho phép thép chống lại sự xói mòn từ môi trường khắc nghiệt.
  • Thép L mạ kẽm nhúng nóng: Loại này trải qua quá trình mạ kẽm nhúng nóng, trong đó thép được nhúng vào kẽm nóng chảy để tạo thành một lớp phủ bảo vệ dày. Lớp kẽm bảo vệ hiệu quả thép khỏi các yếu tố môi trường, tăng cường khả năng chống ăn mòn.
  • Thép L đen: Được sản xuất thông qua quá trình cán với làm mát bằng phun nước, loại này có bề mặt màu đen hoặc xanh đậm đặc biệt. Ngoại hình độc đáo và hiệu suất tuyệt vời của nó làm cho nó phổ biến trong các ứng dụng thực tế.

Các loại thép L khác nhau có các đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận dựa trên yêu cầu của dự án.

Tiêu chuẩn và Thông số kỹ thuật của Thép L
  • Tiêu chuẩn Nga: Thép CT3, tuân thủ GOST 380-88
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: Thép SS400, tuân thủ các tiêu chuẩn JIS G3101, SB410, 3010
  • Tiêu chuẩn Trung Quốc: Thép SS400, Q235B, tuân thủ các tiêu chuẩn JIS G3101, SB410, 3010
  • Tiêu chuẩn Mỹ: Thép A36, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A36

Sự khác biệt về giá tồn tại giữa các sản phẩm thép L tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc, chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Thép L tiêu chuẩn Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trên thị trường do giá cả hợp lý, thiết kế đa dạng và tính sẵn có.

Ứng dụng thực tế của Thép L
  • Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Thép L được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, thường được chọn làm vật liệu lý tưởng cho các nhà máy hóa chất, đường ống dẫn nước và dầu, và các dự án tương tự.
  • Kết cấu cầu và Dự án giao thông: Được tích hợp vào kết cấu cầu, nhà kho, tàu, bến phà và các dự án giao thông khác, kích thước và khả năng chịu tải khác nhau của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu yêu cầu độ bền và ổn định.
  • Công nghiệp và Sản xuất: Trong các lĩnh vực này, thép L được sử dụng rộng rãi cho các mục đích kỹ thuật, từ các kết cấu máy móc cơ bản đến vật liệu quy trình sản xuất.

Bản chất nhẹ và khả năng chịu tải cao của thép L đóng góp đáng kể vào tính linh hoạt và đa năng của nó trong các dự án và ngành công nghiệp.

Kích thước và Thông số kỹ thuật

Thép L có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng các yêu cầu của các dự án xây dựng khác nhau. Mỗi dự án có các thông số kỹ thuật riêng, đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận thép L có kích thước phù hợp.

Sự đa dạng về kích thước cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư chọn loại thép L phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể của từng dự án, tối ưu hóa tính linh hoạt và hiệu quả xây dựng cho các kết cấu có mọi kích thước.

Tính toán trọng lượng và Bảng trọng lượng
Công thức tính trọng lượng thép L:

Việc tính toán trọng lượng dựa trên diện tích mặt cắt ngang và chiều dài:

Trọng lượng (m) = Diện tích mặt cắt ngang (S) × Chiều dài (L) × Mật độ thép

Trong đó:

Diện tích mặt cắt ngang (S) = [t(A+B−t)+0.2416(R²−2r²)]×1/100

  • A: Chiều rộng mặt bích lớn hơn
  • B: Chiều rộng mặt bích nhỏ hơn
  • t: Độ dày mặt bích
  • R: Bán kính trong
  • r: Bán kính mặt bích

Chiều dài (L) được đo bằng mét và mật độ thép là 7,85 kg/dm³.

Bảng trọng lượng thép L:

Các bảng sau đây cho thấy các thông số kỹ thuật chi tiết cho thép L Loại 1 và Loại 2:

Thép L Loại 1
Đặc điểm hình học Kích thước tiêu chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm²) Trọng lượng (kg/m) Tâm trọng lực Mô men quán tính Bán kính quán tính (cm) Tan Mô đun mặt cắt ngang (cm³)
HxB t1 t2 r1 r2 Cx Cy Ix Iy Max Iu Min Ix ix iy Max ix Min iy Wx wy
L200x90 9 14 14 7 29.66 23.3 6.36 2.15 1210 200 1290 125 6.39 2.6 6.58 2.05 0.263 88.7 29.2
Thép L Loại 2
Đặc điểm hình học Kích thước tiêu chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm²) Trọng lượng riêng Tâm trọng lực Mô men quán tính Bán kính quán tính (cm) Tan Mô đun mặt cắt ngang (cm³)
HxB t r1 r2 Cx Cy Ix Iy Max Iu Min Ix ix iy Max ix Min iy Wx Wy
L90X75 9 8.5 6 14.04 11.0 2.75 2.00 109.0 68.81 143.0 34.1 2.78 2.20 3.19 1.56 0.68 17.40 12.40

Các công thức và bảng này cho phép tính toán trọng lượng chính xác để đưa ra quyết định dự án sáng suốt.

Giá thị trường hiện tại

Bảng sau đây cung cấp các tham chiếu giá thép L gần đây. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.

Thông số kỹ thuật (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (Kg/chiếc) Đơn giá (Đã bao gồm VAT)
Thép L 30x30x3 6 8.16 Liên hệ
Thép L 40x40x3 6 11.10

Hướng dẫn toàn diện về thép L này, bao gồm kích thước, thông số kỹ thuật, giá cả, các tính năng chính và ứng dụng, nhằm hỗ trợ việc lựa chọn thép phù hợp cho các dự án xây dựng để đạt được chất lượng tối ưu.

Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi

Chính sách bảo mật Trung Quốc Chất lượng tốt Thép phẳng nhựa Nhà cung cấp. 2024-2025 Tianjin Baoli Gold Pipe Co., Ltd Tất cả các quyền được bảo lưu.